Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 179 kcal —
  • Chất đạm 25 g 50%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 8 g 10%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 91,5 mg 4%
  • Cholesterol 30 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,4 µg 5%
  • Vitamin C 0,85 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 8,6 mg 54%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Folate (B9) 7,9 µg 2%
  • Vitamin B12 4,5 µg 188%

Khoáng chất

  • Canxi 5,8 mg 0%
  • Sắt 19,5 mg 108%
  • Magiê 24,5 mg 6%
  • Phốt pho 195 mg 16%
  • Kali 232 mg 5%
  • Kẽm 5,6 mg 50%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 100 µg 182%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17925 g0 g8 g
50 g50 g9013 g0 g4 g
150 g150 g26938 g0 g12 g
200 g200 g35850 g0 g16 g
250 g250 g44863 g0 g20 g

Câu hỏi về Thịt hải mã

100 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

100 g Thịt hải mã có 179 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.

50 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

50 g Thịt hải mã có 90 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

150 g Thịt hải mã có 269 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

200 g Thịt hải mã có 358 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Thịt hải mã có bao nhiêu calo?

250 g Thịt hải mã có 448 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ