Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt hải mã
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, thổ dân alaska
199
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 17%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 9,4 mg 52%
- Phốt pho 122 mg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 19 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 9,6 g | 0 g | 6,8 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 38 g | 0 g | 27 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 48 g | 0 g | 34 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và mỡ dưới da hải mãsống, thổ dân alaska282 kcal / 100 g
- Gan hải mãsống, thổ dân alaska125 kcal / 100 g
- Dầu hải mãngười bản địa Alaska900 kcal / 100 g
- Thịt nai sừng tấmsống, thổ dân alaska103 kcal / 100 g
- Mỡ hải mã sốngthịt thú rừng, bản địa, sống746 kcal / 100 g
- Da hải mã muktukthịt thú rừng, bản địa, sống171 kcal / 100 g
- Mỡ hải mãthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm603 kcal / 100 g
- Vây hải mã mattakthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm174 kcal / 100 g
- Gan cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska117 kcal / 100 g
- Vây cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska271 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt hải mã
100 g thịt hải mã có bao nhiêu calo?
100 g thịt hải mã có 199 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g thịt hải mã có bao nhiêu calo?
50 g thịt hải mã có 100 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
150 g thịt hải mã có bao nhiêu calo?
150 g thịt hải mã có 299 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g thịt hải mã có bao nhiêu calo?
200 g thịt hải mã có 398 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
250 g thịt hải mã có bao nhiêu calo?
250 g thịt hải mã có 498 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168029 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ