Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 746 kcal —
  • Chất đạm 5,9 g 12%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 80 g 103%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 96 mg 32%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 104 µg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 5,9 mg 39%

Khoáng chất

  • Canxi 2,8 mg 0%
  • Sắt 0,8 mg 4%
  • Magiê 1,8 mg 0%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7465,9 g0 g80 g
50 g50 g3733 g0 g40 g
150 g150 g11198,9 g0 g120 g
200 g200 g149212 g0 g160 g
250 g250 g186515 g0 g200 g

Câu hỏi về Mỡ hải mã sống

100 g Mỡ hải mã sống có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ hải mã sống có 746 kcal, gồm 5,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.

50 g Mỡ hải mã sống có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ hải mã sống có 373 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.

150 g Mỡ hải mã sống có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ hải mã sống có 1119 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 120 g chất béo.

200 g Mỡ hải mã sống có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ hải mã sống có 1492 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 160 g chất béo.

250 g Mỡ hải mã sống có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ hải mã sống có 1865 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ