Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 819 kcal —
  • Chất đạm 2,3 g 5%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 88 g 113%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 20 mg 1%
  • Cholesterol 50 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 125 µg 14%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 1,6 µg 8%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 1,3 mg 0%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8192,3 g0 g88 g
50 g50 g4101,1 g0 g44 g
150 g150 g12293,4 g0 g132 g
200 g200 g16384,5 g0 g176 g
250 g250 g20485,6 g0 g220 g

Câu hỏi về Mỡ hải cẩu vòng sống

100 g Mỡ hải cẩu vòng sống có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ hải cẩu vòng sống có 819 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 88 g chất béo.

50 g Mỡ hải cẩu vòng sống có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ hải cẩu vòng sống có 410 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

150 g Mỡ hải cẩu vòng sống có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ hải cẩu vòng sống có 1229 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 132 g chất béo.

200 g Mỡ hải cẩu vòng sống có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ hải cẩu vòng sống có 1638 kcal, gồm 4,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 176 g chất béo.

250 g Mỡ hải cẩu vòng sống có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ hải cẩu vòng sống có 2048 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 220 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5778 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ