Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 838 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 92 g 118%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 8,7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 150 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 0,9 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8382,5 g0 g92 g
50 g50 g4191,3 g0 g46 g
150 g150 g12573,8 g0 g138 g
200 g200 g16765 g0 g184 g
250 g250 g20956,3 g0 g230 g

Câu hỏi về Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc

100 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có bao nhiêu calo?

100 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có 838 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 92 g chất béo.

50 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có bao nhiêu calo?

50 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có 419 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

150 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có bao nhiêu calo?

150 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có 1257 kcal, gồm 3,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 138 g chất béo.

200 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có bao nhiêu calo?

200 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có 1676 kcal, gồm 5 g đạm, 0 g carbohydrate và 184 g chất béo.

250 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có bao nhiêu calo?

250 g Mỡ hải cẩu vòng có tuổi dạng đặc có 2095 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 230 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5780 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ