Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vây cá voi trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, bản địa, sống
271
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo22 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 271 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 22 g 28%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Phốt pho 153 mg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 271 | 19 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 9,5 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 407 | 29 g | 0 g | 33 g |
| 200 g | 200 g | 542 | 38 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 678 | 48 g | 0 g | 54 g |
Thực phẩm tương tự
- Vây cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska271 kcal / 100 g
- Gan cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống117 kcal / 100 g
- Mỡ cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống731 kcal / 100 g
- Thịt cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, phơi khô356 kcal / 100 g
- Muktuk cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống154 kcal / 100 g
- Mắt cá voi trắngthịt thú rừng, bản địa, sống291 kcal / 100 g
- Thịt cá voi belugasống, người bản địa Alaska111 kcal / 100 g
- Vây kỳ lân biểnthịt thú rừng, bản địa, ủ lâu năm136 kcal / 100 g
- Gan cá voi trắng belugasống, người bản địa Alaska117 kcal / 100 g
- Mỡ cá kỳ lânthịt thú rừng, bản địa, sống657 kcal / 100 g
Câu hỏi về Vây cá voi trắng
100 g Vây cá voi trắng có bao nhiêu calo?
100 g Vây cá voi trắng có 271 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Vây cá voi trắng có bao nhiêu calo?
50 g Vây cá voi trắng có 136 kcal, gồm 9,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Vây cá voi trắng có bao nhiêu calo?
150 g Vây cá voi trắng có 407 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
200 g Vây cá voi trắng có bao nhiêu calo?
200 g Vây cá voi trắng có 542 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Vây cá voi trắng có bao nhiêu calo?
250 g Vây cá voi trắng có 678 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 5876 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ