Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 890 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 98 g 126%
  • Chất béo bão hòa 24 g 119%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 17 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 694 µg 77%
  • Vitamin D 5,7 µg 29%
  • Vitamin E 8,3 mg 55%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1,3 mg 0%
  • Sắt 0,2 mg 1%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 7,1 mg 1%
  • Kali 3,8 mg 0%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8900,3 g0 g98 g
50 g50 g4450,2 g0 g49 g
150 g150 g13350,5 g0 g147 g
200 g200 g17800,6 g0 g196 g
250 g250 g22250,8 g0 g245 g

Câu hỏi về Dầu cá voi trắng

100 g Dầu cá voi trắng có bao nhiêu calo?

100 g Dầu cá voi trắng có 890 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 98 g chất béo.

50 g Dầu cá voi trắng có bao nhiêu calo?

50 g Dầu cá voi trắng có 445 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.

150 g Dầu cá voi trắng có bao nhiêu calo?

150 g Dầu cá voi trắng có 1335 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 147 g chất béo.

200 g Dầu cá voi trắng có bao nhiêu calo?

200 g Dầu cá voi trắng có 1780 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 196 g chất béo.

250 g Dầu cá voi trắng có bao nhiêu calo?

250 g Dầu cá voi trắng có 2225 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 245 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5768 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ