Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 232 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 41 mg 2%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,16 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 2,5 µg 104%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 9%
  • Magiê 16 mg 4%
  • Phốt pho 179 mg 14%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 2,6 mg 23%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23218 g0 g17 g
50 g50 g1169 g0 g8,6 g
150 g150 g34827 g0 g26 g
200 g200 g46436 g0 g34 g
250 g250 g58045 g0 g43 g

Câu hỏi về Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống

100 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có bao nhiêu calo?

100 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có 232 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có bao nhiêu calo?

50 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có 116 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có bao nhiêu calo?

150 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có 348 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có bao nhiêu calo?

200 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có 464 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có bao nhiêu calo?

250 g Thịt cừu đông lạnh hỗn hợp New Zealand sống có 580 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ