Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò rừng bison
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, chỉ phần thịt nạc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,5 µg 103%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 353 mg 8%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 28,7 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 21 g | 0 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 101 | 18 g | 0 g | 2,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 202 | 36 g | 0 g | 5,4 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 51 | 9 g | 0 g | 1,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 303 | 54 g | 0 g | 8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 405 | 72 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 11 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 32 g | 0 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 42 g | 0 g | 6,3 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 53 g | 0 g | 7,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò rừngthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ 0 inch, sống109 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót nướngthịt thú rừng, nạc, sống119 kcal / 100 g
- Bít tết bò rừng bison top round 1 inchthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Bít tết bò bisonthịt thú rừng, chỉ phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, sống110 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Vai bênạc, sống110 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò rừng bison
100 g Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò rừng bison có 119 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò rừng bison có 101 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò rừng bison có 202 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò rừng bison có 51 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò rừng bison có 303 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò rừng bison có 405 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò rừng bison có 60 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thịt vai bò rừng bison có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò rừng bison có 179 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ