Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò tót Mỹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 193 kcal —
- Chất đạm 34 g 68%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,4 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,23 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,47 mg 36%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 0,46 mg 27%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 2,4 µg 99%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 4,9 mg 27%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 239 mg 19%
- Kali 316 mg 7%
- Kẽm 8,6 mg 79%
- Đồng 0,21 mg 23%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 41,7 µg 76%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 193 | 34 g | 0 g | 5,4 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 164 | 29 g | 0 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 328 | 57 g | 0 g | 9,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 14 g | 0 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 492 | 86 g | 0 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 656 | 115 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 17 g | 0 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 290 | 51 g | 0 g | 8,1 g |
| 200 g | 200 g | 386 | 68 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 483 | 85 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò rừngthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ 0 inch, sống109 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót nướngthịt thú rừng, nạc, om193 kcal / 100 g
- Bít tết bò bisonthịt thú rừng, chỉ phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bò rừng bison đã nấu chín nướng vỉthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng171 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, om198 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngKalbfleisch, Schulter, ganz (Bug und Schaufel), nur mageres Fleisch trennbar, gekocht, geschmort199 kcal / 100 g
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Sườn vai bêchỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò tót Mỹ
100 g Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò tót Mỹ có 193 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt vai bò tót Mỹ có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt vai bò tót Mỹ có 328 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt vai bò tót Mỹ có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt vai bò tót Mỹ có 492 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt vai bò tót Mỹ có 656 kcal, gồm 115 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò tót Mỹ có 97 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
150 g Thịt vai bò tót Mỹ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò tót Mỹ có 290 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ