Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thịt vai bò rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ 0 inch, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 3 mg 17%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 322 mg 7%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26,4 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 21 g | 0 g | 2,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 31 | 6 g | 0 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 62 | 12 g | 0 g | 1,2 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 15 | 3 g | 0 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 93 | 18 g | 0 g | 1,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 124 | 24 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 11 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 32 g | 0 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 42 g | 0 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 53 g | 0 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò rừng bisonthịt thú rừng, chỉ phần thịt nạc, sống119 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót nướngthịt thú rừng, nạc, sống119 kcal / 100 g
- Thịt vai bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, om193 kcal / 100 g
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Bít tết bò rừng bison top round 1 inchthịt thú rừng, chỉ có thịt nạc, sống122 kcal / 100 g
- Bít tết bò bisonthịt thú rừng, chỉ phần nạc, đã nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Vai cừunguyên con, phần vai và bắp tay, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/4", loại choice, sống264 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Bò rừng bisonthịt thú rừng, sống109 kcal / 100 g
- Vai bênạc, sống110 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt vai bò rừng
100 g thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
100 g thịt vai bò rừng có 109 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) thịt vai bò rừng có 31 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) thịt vai bò rừng có 62 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) thịt vai bò rừng có 15 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) thịt vai bò rừng có 93 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) thịt vai bò rừng có 124 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
50 g thịt vai bò rừng có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g thịt vai bò rừng có bao nhiêu calo?
150 g thịt vai bò rừng có 164 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ