Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch)
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 29 g 59%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 79 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,21 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 1,3 µg 54%
Khoáng chất
- Canxi 7 mg 1%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 238 mg 19%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 42,1 µg 77%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 30 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 150 | 25 g | 0 g | 4,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 301 | 50 g | 0 g | 9,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 75 | 13 g | 0 g | 2,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 451 | 75 g | 0 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 602 | 100 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 15 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 44 g | 0 g | 8,5 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 59 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 74 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết thăn lưng bò rừng bisonthịt thú rừng, thịt nạc, đã nấu chín, nướng vỉ177 kcal / 100 g
- Bít tết thăn ngoại bò rừngthịt thú rừng, chỉ phần thịt nạc, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng171 kcal / 100 g
- Sườn bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, lọc mỡ đến 0116 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò rừng bisonthịt thú rừng, thịt nạc, sống116 kcal / 100 g
- Thịt thăn nội ribeye bòkhông xương, chỉ có thịt nạc tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng vỉ208 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, chỉ phần nạc có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, hạng Choice, đã nấu chín, nướng205 kcal / 100 g
- Bò tót Mỹthịt thú rừng, chỉ phần nạc, nấu chín, quay143 kcal / 100 g
- Sườn bò cốt lết hoặc nướngnạc, đã nấu chín, không thêm chất béo138 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch)
100 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 177 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 150 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 301 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 75 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 451 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 602 kcal, gồm 100 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 89 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết sườn bò tót Mỹ (1 inch) có 266 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172599 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ