Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rabbit, flesh only, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 71 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 10 mg 63%
- Axit pantothenic (B5) 0,78 mg 16%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 10 µg 417%
- Choline 130 mg 24%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 28 mg 7%
- Phốt pho 210 mg 17%
- Kali 383 mg 8%
- Kẽm 1,7 mg 15%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 10 µg 18%
- Iốt 0,55 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 20 g | 0 g | 4 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 10 g | 0 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 31 g | 0 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 235 | 41 g | 0 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 294 | 51 g | 0 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Hare filet111 kcal / 100 g
- Turkey flesh only105 kcal / 100 g
- Duck flesh only119 kcal / 100 g
- Pheasant flesh only122 kcal / 100 g
- Ptarmigan flesh112 kcal / 100 g
- Thịt thỏsống188 kcal / 100 g
- Squab flesh142 kcal / 100 g
- Thịt thỏ nhà các phần cắt hỗn hợp sốngsống136 kcal / 100 g
- Thỏ nhà hỗn hợp các phần thịtsống136 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rabbit, flesh only, raw
100 g Rabbit, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
100 g Rabbit, flesh only, raw có 118 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
50 g Rabbit, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
50 g Rabbit, flesh only, raw có 59 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
150 g Rabbit, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
150 g Rabbit, flesh only, raw có 176 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
200 g Rabbit, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
200 g Rabbit, flesh only, raw có 235 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 8 g chất béo.
250 g Rabbit, flesh only, raw có bao nhiêu calo?
250 g Rabbit, flesh only, raw có 294 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ