Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 142 kcal —
  • Chất đạm 19 g 37%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 90 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 13 µg 3%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%
  • Choline 63,6 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 307 mg 25%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,59 mg 66%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 28 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14219 g0 g7,5 g
50 g50 g719,3 g0 g3,8 g
150 g150 g21228 g0 g11 g
200 g200 g28337 g0 g15 g
250 g250 g35446 g0 g19 g

Câu hỏi về Squab (pigeon), flesh, raw

100 g Squab (pigeon), flesh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Squab (pigeon), flesh, raw có 142 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Squab (pigeon), flesh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Squab (pigeon), flesh, raw có 71 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Squab (pigeon), flesh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Squab (pigeon), flesh, raw có 212 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Squab (pigeon), flesh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Squab (pigeon), flesh, raw có 283 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Squab (pigeon), flesh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Squab (pigeon), flesh, raw có 354 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 860 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ