Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 400 kcal —
  • Chất đạm 11 g 23%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 39 g 50%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 86 mg 4%
  • Cholesterol 76 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 25%
  • Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Biotin (B7) 6 µg 20%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%
  • Choline 31 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 139 mg 11%
  • Kali 297 mg 6%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40012 g0 g39 g
50 g50 g2005,7 g0 g20 g
150 g150 g60017 g0 g59 g
200 g200 g80023 g0 g79 g
250 g250 g100029 g0 g98 g

Câu hỏi về Duck, flesh and skin, raw

100 g Duck, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Duck, flesh and skin, raw có 400 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.

50 g Duck, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Duck, flesh and skin, raw có 200 kcal, gồm 5,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

150 g Duck, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Duck, flesh and skin, raw có 600 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.

200 g Duck, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Duck, flesh and skin, raw có 800 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 79 g chất béo.

250 g Duck, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Duck, flesh and skin, raw có 1000 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 98 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ