Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 116 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%
  • Cholesterol 77 mg 26%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,42 mg 35%
  • Riboflavin (B2) 0,31 mg 24%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,63 mg 37%
  • Folate (B9) 48 µg 12%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%
  • Choline 53,6 mg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 270 mg 6%
  • Kẽm 0,74 mg 7%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11619 g0 g4,3 g
50 g50 g589,7 g0 g2,2 g
150 g150 g17429 g0 g6,5 g
200 g200 g23339 g0 g8,6 g
250 g250 g29149 g0 g11 g

Câu hỏi về Duck, breast, flesh only, raw

100 g Duck, breast, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

100 g Duck, breast, flesh only, raw có 116 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Duck, breast, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

50 g Duck, breast, flesh only, raw có 58 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Duck, breast, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

150 g Duck, breast, flesh only, raw có 174 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Duck, breast, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

200 g Duck, breast, flesh only, raw có 233 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Duck, breast, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

250 g Duck, breast, flesh only, raw có 291 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 738 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ