Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,1 g 9%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 84 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 7,2 mg 8%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 39%
  • Vitamin B6 0,64 mg 38%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,49 µg 20%
  • Choline 66,5 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 312 mg 25%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,31 mg 34%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15523 g0 g7,1 g
50 g50 g7811 g0 g3,6 g
150 g150 g23334 g0 g11 g
200 g200 g31046 g0 g14 g
250 g250 g38857 g0 g18 g

Câu hỏi về Goose, flesh only, raw

100 g Goose, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

100 g Goose, flesh only, raw có 155 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

50 g Goose, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

50 g Goose, flesh only, raw có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Goose, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

150 g Goose, flesh only, raw có 233 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Goose, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

200 g Goose, flesh only, raw có 310 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Goose, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

250 g Goose, flesh only, raw có 388 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 955 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ