Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 366 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 30 µg 3%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 1 µg 5%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 8 mg 50%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,34 µg 14%
  • Choline 66,5 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 12 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 24 mg 6%
  • Phốt pho 234 mg 19%
  • Kali 315 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36616 g0 g34 g
50 g50 g1837,9 g0 g17 g
150 g150 g54924 g0 g50 g
200 g200 g73132 g0 g67 g
250 g250 g91440 g0 g84 g

Câu hỏi về Goose, flesh and skin, raw

100 g Goose, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

100 g Goose, flesh and skin, raw có 366 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g Goose, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

50 g Goose, flesh and skin, raw có 183 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Goose, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

150 g Goose, flesh and skin, raw có 549 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Goose, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

200 g Goose, flesh and skin, raw có 731 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 67 g chất béo.

250 g Goose, flesh and skin, raw có bao nhiêu calo?

250 g Goose, flesh and skin, raw có 914 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 84 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 87 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ