Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 122 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 66 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,4 µg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 6,8 mg 42%
  • Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
  • Vitamin B6 0,74 mg 44%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,84 µg 35%
  • Choline 85,8 mg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 1,2 mg 6%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 262 mg 6%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 20 µg 36%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12222 g0 g3,6 g
50 g50 g6111 g0 g1,8 g
150 g150 g18333 g0 g5,5 g
200 g200 g24345 g0 g7,3 g
250 g250 g30456 g0 g9,1 g

Câu hỏi về Pheasant, flesh only, raw

100 g Pheasant, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pheasant, flesh only, raw có 122 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g Pheasant, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pheasant, flesh only, raw có 61 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Pheasant, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pheasant, flesh only, raw có 183 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Pheasant, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pheasant, flesh only, raw có 243 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Pheasant, flesh only, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pheasant, flesh only, raw có 304 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ