Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt trĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, chỉ thịt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 50 µg 6%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 6,8 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,74 mg 44%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 0,97 mg 9%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,2 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 24 g | 0 g | 3,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 113 | 20 g | 0 g | 3,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 226 | 40 g | 0 g | 6,2 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 10 g | 0 g | 1,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 339 | 60 g | 0 g | 9,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 452 | 80 g | 0 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 35 g | 0 g | 5,5 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 47 g | 0 g | 7,3 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 59 g | 0 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Chim trĩthịt và da, sống181 kcal / 100 g
- Thịt chim trĩsống, còn da174 kcal / 100 g
- Ức trĩchỉ thịt, sống133 kcal / 100 g
- Đùi trĩchỉ thịt, sống134 kcal / 100 g
- Chim trĩ nguyên consống223 kcal / 100 g
- Pheasant flesh and skin170 kcal / 100 g
- Gà lôichiên, còn da189 kcal / 100 g
- Thịt gà gôsống248 kcal / 100 g
- Pheasant flesh only122 kcal / 100 g
- Gà gôsống248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt trĩ
100 g Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt trĩ có 133 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt trĩ có 113 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt trĩ có 226 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt trĩ có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt trĩ có 339 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt trĩ có 452 kcal, gồm 80 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt trĩ có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Thịt trĩ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt trĩ có 200 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ