Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi trĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,3 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 80 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,74 mg 44%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 280 mg 22%
- Kali 296 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,11 mg 12%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 15,3 µg 28%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 133 | 22 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 265 | 44 g | 0 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 66 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 398 | 66 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 531 | 88 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 11 g | 0 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 33 g | 0 g | 6,5 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 44 g | 0 g | 8,6 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 56 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trĩsống, chỉ thịt133 kcal / 100 g
- Ức trĩchỉ thịt, sống133 kcal / 100 g
- Thịt chim trĩsống127 kcal / 100 g
- Chim trĩ nguyên consống223 kcal / 100 g
- Chim trĩthịt, sống126 kcal / 100 g
- Đùi gà tâytừ nguyên con, chỉ thịt, sống109 kcal / 100 g
- Đùi gà saosống118 kcal / 100 g
- Turkey legwith skin, raw151 kcal / 100 g
- Pheasant flesh and skin170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi trĩ
100 g Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
100 g Đùi trĩ có 134 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Đùi trĩ có 133 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Đùi trĩ có 265 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Đùi trĩ có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Đùi trĩ có 398 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Đùi trĩ có 531 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
50 g Đùi trĩ có 67 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Đùi trĩ có bao nhiêu calo?
150 g Đùi trĩ có 201 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ