Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chim trĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt, sống
126
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo3,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 38,8 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 5,8 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,95 mg 19%
- Vitamin B6 0,72 mg 42%
- Folate (B9) 6,5 µg 2%
- Vitamin B12 0,82 µg 34%
Khoáng chất
- Canxi 14,3 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 20,3 mg 5%
- Phốt pho 231 mg 18%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 14 µg 25%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 23 g | 0 g | 3,7 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 12 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 35 g | 0 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 46 g | 0 g | 7,5 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 58 g | 0 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt chim trĩcòn da, sống154 kcal / 100 g
- Chim trĩ nguyên consống223 kcal / 100 g
- Thịt trĩsống, chỉ thịt133 kcal / 100 g
- Ức trĩchỉ thịt, sống133 kcal / 100 g
- Thịt gà lôicòn da, đông lạnh sâu154 kcal / 100 g
- Đùi trĩchỉ thịt, sống134 kcal / 100 g
- Gà gôsống248 kcal / 100 g
- Pheasant flesh and skin170 kcal / 100 g
- Chim cútthịt, sống128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chim trĩ
100 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
100 g Chim trĩ có 126 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
50 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
50 g Chim trĩ có 63 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
150 g Chim trĩ có 189 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
200 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
200 g Chim trĩ có 252 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
250 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
250 g Chim trĩ có 315 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ