Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chim trĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, toàn bộ ăn được
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 239 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 3,9 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 57 µg 6%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Vitamin B6 0,75 mg 44%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,72 µg 30%
- Choline 85,8 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 242 mg 19%
- Kali 271 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 239 | 32 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 335 | 45 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 669 | 91 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 167 | 23 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 1004 | 136 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 1338 | 181 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 120 | 16 g | 0 g | 6,1 g |
| 150 g | 150 g | 359 | 49 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 478 | 65 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 598 | 81 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt chim trĩđã nấu chín213 kcal / 100 g
- Chim trĩ nguyên consống223 kcal / 100 g
- Thịt trĩsống, chỉ thịt133 kcal / 100 g
- Ức trĩchỉ thịt, sống133 kcal / 100 g
- Thịt gà lôicòn da, nướng không dầu mỡ (lò nướng)188 kcal / 100 g
- Đùi trĩchỉ thịt, sống134 kcal / 100 g
- Chim cútđã nấu chín, tổng phần ăn được227 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chim trĩ
100 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
100 g Chim trĩ có 239 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Chim trĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Chim trĩ có 335 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Chim trĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Chim trĩ có 669 kcal, gồm 91 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Chim trĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Chim trĩ có 167 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Chim trĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Chim trĩ có 1004 kcal, gồm 136 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Chim trĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Chim trĩ có 1338 kcal, gồm 181 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
50 g Chim trĩ có 120 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
150 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?
150 g Chim trĩ có 359 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169903 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ