Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 114 kcal —
  • Chất đạm 15 g 29%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 6,2 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,8 mg 30%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11415 g0 g6,2 g
50 g50 g577,3 g0 g3,1 g
150 g150 g17122 g0 g9,3 g
200 g200 g22829 g0 g12 g
250 g250 g28536 g0 g16 g

Câu hỏi về Chim trĩ

100 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?

100 g Chim trĩ có 114 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

50 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?

50 g Chim trĩ có 57 kcal, gồm 7,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?

150 g Chim trĩ có 171 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

200 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?

200 g Chim trĩ có 228 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Chim trĩ có bao nhiêu calo?

250 g Chim trĩ có 285 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ