Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ức trĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 24 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 58 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 44 µg 5%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 8,6 mg 53%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,74 mg 44%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,84 µg 35%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,79 mg 4%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 242 mg 5%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,7 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 24 g | 0 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 113 | 21 g | 0 g | 2,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 226 | 41 g | 0 g | 5,5 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 57 | 10 g | 0 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 339 | 62 g | 0 g | 8,3 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 452 | 83 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 12 g | 0 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 37 g | 0 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 49 g | 0 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 61 g | 0 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt trĩsống, chỉ thịt133 kcal / 100 g
- Chim trĩthịt và da, sống181 kcal / 100 g
- Đùi trĩchỉ thịt, sống134 kcal / 100 g
- Thịt chim trĩcòn da, sống154 kcal / 100 g
- Chim trĩ nguyên consống223 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Ức cútchỉ thịt, sống123 kcal / 100 g
- Phi lê ức gàsống109 kcal / 100 g
- Pheasant flesh and skin170 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ức trĩ
100 g Ức trĩ có bao nhiêu calo?
100 g Ức trĩ có 133 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Ức trĩ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Ức trĩ có 113 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Ức trĩ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Ức trĩ có 226 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Ức trĩ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Ức trĩ có 57 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Ức trĩ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Ức trĩ có 339 kcal, gồm 62 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Ức trĩ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Ức trĩ có 452 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Ức trĩ có bao nhiêu calo?
50 g Ức trĩ có 67 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Ức trĩ có bao nhiêu calo?
150 g Ức trĩ có 200 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174474 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ