Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da đùi vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
vịt con, nội địa, có xương, quay
217
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 217 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 110 mg 5%
- Cholesterol 114 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 217 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 109 | 13 g | 0 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 326 | 40 g | 0 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 434 | 54 g | 0 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 543 | 67 g | 0 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi vịt pekin trắngnon, thuần hóa, thịt và da, có xương, nấu chín, quay217 kcal / 100 g
- Thịt đùi vịtbắc kinh, nội địa, có xương, nấu không da, kho178 kcal / 100 g
- Thịt và da vịt nhàquay337 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Ức vịt Bắc Kinh trắngnon, được thuần hóa, thịt và da, rút xương, nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
- Da gàđùi và đùi tỏi, đã nấu chín, nướng462 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi vịt
100 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da đùi vịt có 217 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da đùi vịt có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da đùi vịt có 326 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thịt và da đùi vịt có 434 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thịt và da đùi vịt có 543 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ