Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 217 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 15%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 114 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63 µg 7%
  • Vitamin C 1,5 mg 2%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Selen 21,8 µg 40%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21727 g0 g11 g
50 g50 g10913 g0 g5,7 g
150 g150 g32640 g0 g17 g
200 g200 g43454 g0 g23 g
250 g250 g54367 g0 g29 g

Câu hỏi về Thịt và da đùi vịt

100 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da đùi vịt có 217 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da đùi vịt có 109 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

150 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da đùi vịt có 326 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da đùi vịt có 434 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Thịt và da đùi vịt có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da đùi vịt có 543 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ