Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt đùi vịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
bắc kinh, nội địa, có xương, nấu không da, kho
178
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 178 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 108 mg 5%
- Cholesterol 105 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 178 | 29 g | 0 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 15 g | 0 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 267 | 44 g | 0 g | 8,9 g |
| 200 g | 200 g | 356 | 58 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 445 | 73 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi vịt ngâm mỡkhông da, đóng hộp, hâm nóng lại195 kcal / 100 g
- Đùi vịt pekin trắngnon, thuần hóa, chỉ thịt, có xương, nấu chín không da, om178 kcal / 100 g
- Thịt và da đùi vịtsống104 kcal / 100 g
- Đùi vịtcòn da, sống212 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Ức vịtvịt Bắc Kinh, vịt nuôi, lọc xương, nấu không da, nướng140 kcal / 100 g
- Ức vịt Bắc Kinh trắngnon, được thuần hóa, chỉ có thịt, rút xương, nấu chín không da, nướng vỉ140 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt đùi vịt
100 g Thịt đùi vịt có bao nhiêu calo?
100 g Thịt đùi vịt có 178 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Thịt đùi vịt có bao nhiêu calo?
50 g Thịt đùi vịt có 89 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Thịt đùi vịt có bao nhiêu calo?
150 g Thịt đùi vịt có 267 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
200 g Thịt đùi vịt có bao nhiêu calo?
200 g Thịt đùi vịt có 356 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thịt đùi vịt có bao nhiêu calo?
250 g Thịt đùi vịt có 445 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4841 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ