Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 86 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 4,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 7,9 mg 50%
- Vitamin B6 0,62 mg 36%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 65,9 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 4,4 mg 25%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 279 mg 22%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 0,59 mg 66%
- Selen 21,8 µg 40%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 64 | 7,1 g | 0 g | 4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 129 | 14 g | 0 g | 8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 32 | 3,6 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 193 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 257 | 29 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 13 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 38 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 50 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 63 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chim cút
Chim cút nướng bao lâu thì chín?
Ướp chim cút rồi nướng ở 200 °C khoảng 25–30 phút, trở mặt giữa chừng; chim cút chín khi phần thịt dày nhất đạt 75 °C. Nếu con lớn, nướng thêm vài phút thay vì chỉ dựa vào màu da.
Làm sao chọn chim cút tươi?
Chọn con có da khô ráo, màu tự nhiên, thịt săn và không có mùi lạ. Nếu mua chim đã làm sạch, giữ lạnh và nấu sớm; tránh con có da nhớt hoặc phần thịt đổi màu bất thường.
Chim cút sống và chim cút đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Để chim cút sống trong ngăn mát và nấu trong vòng một đến hai ngày; nếu chưa dùng, cấp đông kín. Chim cút đã nấu chín có thể để ngăn mát ba đến bốn ngày, trong hộp đậy kín.
Chim cút thường được chế biến thành món gì?
Chim cút nướng, quay hoặc rô ti đều hợp với lớp da vàng giòn và phần thịt đậm vị; chim cút chiên bơ cũng là món quen thuộc. Có thể chặt nhỏ để nấu cháo, nhưng nên gỡ xương cẩn thận khi ăn.
Có thể thay chim cút bằng loại thịt nào?
Ức cút phù hợp nếu bạn muốn phần thịt nạc, dễ chia khẩu phần: mỗi 100 g có 123 kcal và 2,99 g chất béo, so với 227 kcal và 14 g chất béo trong chim cút. Chim trĩ cũng có thể dùng thay trong món nướng, nhưng thịt nạc hơn và giàu protein hơn.
Chim cút có nhiều protein không?
Có: 100 g chim cút cung cấp 25 g protein. Chim cút cũng là nguồn selenium, với 21,8 µg trong 100 g.
Có cần rửa chim cút sống trước khi nấu không?
Không cần rửa: nước bắn có thể làm vi khuẩn lan ra bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần, rửa tay và vệ sinh dao, thớt sau khi tiếp xúc với thịt sống.
Nguồn: USDA FoodData Central 169902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ