Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chim cút
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, còn da, đã nấu chín
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo9,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,6 g 12%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 28 g | 0 g | 9,6 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 14 g | 0 g | 4,8 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 55 g | 0 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 69 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Chim cút
100 g Chim cút có bao nhiêu calo?
100 g Chim cút có 197 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
50 g Chim cút có bao nhiêu calo?
50 g Chim cút có 99 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
150 g Chim cút có bao nhiêu calo?
150 g Chim cút có 296 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Chim cút có bao nhiêu calo?
200 g Chim cút có 394 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Chim cút có bao nhiêu calo?
250 g Chim cút có 493 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: ausnut F007569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ