Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chim cút
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt, sống
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 7,2 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 8,2 mg 51%
- Axit pantothenic (B5) 0,79 mg 16%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 307 mg 25%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,59 mg 66%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 33 g | 0 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 44 g | 0 g | 9,1 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 55 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt chim cútcòn da, sống173 kcal / 100 g
- Trứng cútsống145 kcal / 100 g
- Ức cútchỉ thịt, sống123 kcal / 100 g
- Trứng cút nguyên quảsống151 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng cútsống55 kcal / 100 g
- Gà gôsống248 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Chim trĩthịt, sống126 kcal / 100 g
- Lòng đỏ trứng cútsống291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chim cút
100 g Chim cút có bao nhiêu calo?
100 g Chim cút có 128 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Chim cút có bao nhiêu calo?
50 g Chim cút có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Chim cút có bao nhiêu calo?
150 g Chim cút có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Chim cút có bao nhiêu calo?
200 g Chim cút có 256 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
250 g Chim cút có bao nhiêu calo?
250 g Chim cút có 320 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36101 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ