Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chim cút
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt và da, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 192 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,6 mg 35%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 275 mg 22%
- Kali 216 mg 5%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,51 mg 56%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 16,6 µg 30%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 192 | 20 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 109 g | 209 | 21 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 218 g | 419 | 43 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 54,5 g | 105 | 11 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 327 g | 628 | 64 g | 0 g | 39 g |
| 4 khẩu phần | 436 g | 837 | 86 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 9,8 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 288 | 29 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 384 | 39 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 480 | 49 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt chim cútcòn da, sống173 kcal / 100 g
- Trứng cútnguyên quả, sống153 kcal / 100 g
- Ức cútchỉ thịt, sống123 kcal / 100 g
- Trứng cút nguyên quảsống151 kcal / 100 g
- Gà gôsống248 kcal / 100 g
- Thịt gàthịt và da, sống173 kcal / 100 g
- Thịt và da bồ câubồ câu, sống294 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Chim trĩthịt và da, sống181 kcal / 100 g
- Lòng trắng trứng cútsống55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chim cút
100 g Chim cút có bao nhiêu calo?
100 g Chim cút có 192 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (109 g) Chim cút có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (109 g) Chim cút có 209 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (218 g) Chim cút có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (218 g) Chim cút có 419 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (54,5 g) Chim cút có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (54,5 g) Chim cút có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (327 g) Chim cút có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (327 g) Chim cút có 628 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
4 khẩu phần (436 g) Chim cút có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (436 g) Chim cút có 837 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Chim cút có bao nhiêu calo?
50 g Chim cút có 96 kcal, gồm 9,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Chim cút có bao nhiêu calo?
150 g Chim cút có 288 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ