Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da bồ câu
Calo và thông tin dinh dưỡng
bồ câu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 294 kcal —
- Chất đạm 18 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73 µg 8%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 3,5 mg 20%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 248 mg 20%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 2,2 mg 20%
- Đồng 0,44 mg 49%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 13,3 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 294 | 19 g | 0 g | 24 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 250 | 16 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 500 | 31 g | 0 g | 41 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 125 | 7,8 g | 0 g | 10 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 750 | 47 g | 0 g | 61 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1000 | 63 g | 0 g | 81 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 9,2 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 441 | 28 g | 0 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 588 | 37 g | 0 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 735 | 46 g | 0 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bồ câuchỉ thịt, sống142 kcal / 100 g
- Thịt ức bồ câubồ câu, chỉ, sống134 kcal / 100 g
- Squab287 kcal / 100 g
- Chim bồ câuđã nấu chín, bao gồm chim non213 kcal / 100 g
- Squab flesh142 kcal / 100 g
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da bồ câu
100 g Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da bồ câu có 294 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da bồ câu có 250 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da bồ câu có 500 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da bồ câu có 125 kcal, gồm 7,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da bồ câu có 750 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da bồ câu có 1000 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
50 g Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da bồ câu có 147 kcal, gồm 9,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thịt và da bồ câu có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da bồ câu có 441 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ