Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 41,5 mg 2%
  • Cholesterol 20 mg 7%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40,5 µg 5%
  • Vitamin C 1,7 mg 2%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,51 mg 39%
  • Niacin (B3) 11 mg 69%
  • Vitamin B6 1,6 mg 96%
  • Folate (B9) 34,4 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 16,6 mg 1%
  • Sắt 9 mg 50%
  • Magiê 37,5 mg 9%
  • Phốt pho 294 mg 24%
  • Kali 432 mg 9%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,55 mg 61%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12824 g0 g3 g
50 g50 g6412 g0 g1,5 g
150 g150 g19236 g0 g4,5 g
200 g200 g25648 g0 g6 g
250 g250 g32060 g0 g7,5 g

Câu hỏi về Thịt gà gô trắng

100 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt gà gô trắng có 128 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt gà gô trắng có 64 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt gà gô trắng có 192 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt gà gô trắng có 256 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt gà gô trắng có 320 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5932 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ