Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 49 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46,8 µg 5%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin E 0,49 mg 3%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 8,7 mg 48%
  • Magiê 35,5 mg 8%
  • Phốt pho 254 mg 20%
  • Kali 330 mg 7%
  • Kẽm 1,5 mg 13%
  • Đồng 0,45 mg 49%
  • Mangan 0,08 mg 3%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15430 g0 g2,9 g
50 g50 g7715 g0 g1,4 g
150 g150 g23145 g0 g4,3 g
200 g200 g30860 g0 g5,7 g
250 g250 g38575 g0 g7,1 g

Câu hỏi về Thịt gà gô trắng

100 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

100 g Thịt gà gô trắng có 154 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

50 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

50 g Thịt gà gô trắng có 77 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

150 g Thịt gà gô trắng có 231 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

200 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

200 g Thịt gà gô trắng có 308 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

250 g Thịt gà gô trắng có bao nhiêu calo?

250 g Thịt gà gô trắng có 385 kcal, gồm 75 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5933 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ