Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 52 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 70 µg 8%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin K 4,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 7,9 mg 50%
  • Vitamin B6 0,62 mg 36%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,36 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 4,4 mg 25%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 279 mg 22%
  • Kali 216 mg 5%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 0,59 mg 66%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20627 g0 g11 g
50 g50 g10313 g0 g5,5 g
150 g150 g30940 g0 g16 g
200 g200 g41254 g0 g22 g
250 g250 g51567 g0 g27 g

Câu hỏi về Chim cút

100 g Chim cút có bao nhiêu calo?

100 g Chim cút có 206 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Chim cút có bao nhiêu calo?

50 g Chim cút có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

150 g Chim cút có bao nhiêu calo?

150 g Chim cút có 309 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Chim cút có bao nhiêu calo?

200 g Chim cút có 412 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Chim cút có bao nhiêu calo?

250 g Chim cút có 515 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ