Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 195 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%
  • Cholesterol 61,1 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,7 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,46 µg 2%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 5,1 mg 32%
  • Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 62%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Biotin (B7) 2,3 µg 8%
  • Folate (B9) 10,2 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%
  • Choline 76,9 mg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 19,2 mg 5%
  • Phốt pho 165 mg 13%
  • Kali 318 mg 7%
  • Kẽm 3,2 mg 29%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 7,4 µg 13%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g19519 g0 g13 g
50 g50 g989,7 g0 g6,6 g
150 g150 g29329 g0 g20 g
200 g200 g39139 g0 g26 g
250 g250 g48948 g0 g33 g

Câu hỏi về Beef, brisket, boneless, raw

100 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, brisket, boneless, raw có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, brisket, boneless, raw có 98 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

150 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, brisket, boneless, raw có 293 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, brisket, boneless, raw có 391 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, brisket, boneless, raw có 489 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ