Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, brisket, boneless, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 61,1 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,46 µg 2%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 62%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Biotin (B7) 2,3 µg 8%
- Folate (B9) 10,2 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
- Choline 76,9 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19,2 mg 5%
- Phốt pho 165 mg 13%
- Kali 318 mg 7%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 7,4 µg 13%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 9,7 g | 0 g | 6,6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 29 g | 0 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | 391 | 39 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 489 | 48 g | 0 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Beef brisket229 kcal / 100 g
- Beef brisket167 kcal / 100 g
- Thịt ức bòsống, nạc139 kcal / 100 g
- Duck breast116 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, chỉ có phần nạc có thể tách rời, tất cả các loại, sống157 kcal / 100 g
- Chicken breast148 kcal / 100 g
- Ức bò phần giữasống200 kcal / 100 g
- Chicken flesh only128 kcal / 100 g
- Pork thick belly with rind358 kcal / 100 g
- Duck flesh only119 kcal / 100 g
Câu hỏi về Beef, brisket, boneless, raw
100 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, brisket, boneless, raw có 195 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, brisket, boneless, raw có 98 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
150 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, brisket, boneless, raw có 293 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
200 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, brisket, boneless, raw có 391 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Beef, brisket, boneless, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, brisket, boneless, raw có 489 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1782 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ