Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, entrecote "cap on", raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
265
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 265 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 54 mg 2%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 25 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 0,66 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,4 mg 24%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 43,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 293 mg 6%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 1,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 265 | 18 g | 0 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 9,1 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 397 | 27 g | 0 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 529 | 36 g | 0 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 661 | 46 g | 0 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, entrecote "cap on", raw
100 g Beef, entrecote "cap on", raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, entrecote "cap on", raw có 265 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Beef, entrecote "cap on", raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, entrecote "cap on", raw có 132 kcal, gồm 9,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Beef, entrecote "cap on", raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, entrecote "cap on", raw có 397 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Beef, entrecote "cap on", raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, entrecote "cap on", raw có 529 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Beef, entrecote "cap on", raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, entrecote "cap on", raw có 661 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1149 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ