Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, striploin "cap on", raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
214
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 214 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,3 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 69 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 19 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,54 mg 4%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5,5 µg 1%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 86 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 4,2 mg 38%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,9 µg 16%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 214 | 20 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 107 | 10 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 322 | 30 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 429 | 40 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 536 | 50 g | 0 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, striploin "cap on", raw
100 g Beef, striploin "cap on", raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, striploin "cap on", raw có 214 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Beef, striploin "cap on", raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, striploin "cap on", raw có 107 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Beef, striploin "cap on", raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, striploin "cap on", raw có 322 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Beef, striploin "cap on", raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, striploin "cap on", raw có 429 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Beef, striploin "cap on", raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, striploin "cap on", raw có 536 kcal, gồm 50 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ