Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, entrecote/rib eye, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
190
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 190 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 43,5 mg 2%
- Cholesterol 55,9 mg 19%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,54 µg 3%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 2,4 mg 48%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Biotin (B7) 2,2 µg 7%
- Folate (B9) 9,7 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 47,9 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 4,6 mg 0%
- Sắt 1,7 mg 9%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 7,9 µg 14%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 190 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 95 | 9,3 g | 0 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 285 | 28 g | 0 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 380 | 37 g | 0 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 476 | 47 g | 0 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, entrecote/rib eye, raw
100 g Beef, entrecote/rib eye, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, entrecote/rib eye, raw có 190 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Beef, entrecote/rib eye, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, entrecote/rib eye, raw có 95 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g Beef, entrecote/rib eye, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, entrecote/rib eye, raw có 285 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Beef, entrecote/rib eye, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, entrecote/rib eye, raw có 380 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g Beef, entrecote/rib eye, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, entrecote/rib eye, raw có 476 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1795 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ