Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 33 g 42%
  • Chất béo bão hòa 12 g 60%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57,9 mg 3%
  • Cholesterol 70,3 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,56 µg 3%
  • Vitamin E 0,4 mg 3%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,2 mg 11%
  • Biotin (B7) 4,6 µg 15%
  • Folate (B9) 5,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,88 µg 36%
  • Choline 59,7 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 7,1 mg 1%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 128 mg 10%
  • Kali 217 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35815 g0 g33 g
50 g50 g1797,5 g0 g17 g
150 g150 g53623 g0 g50 g
200 g200 g71530 g0 g66 g
250 g250 g89438 g0 g83 g

Câu hỏi về Pork, thick belly with rind, raw

100 g Pork, thick belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, thick belly with rind, raw có 358 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g Pork, thick belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, thick belly with rind, raw có 179 kcal, gồm 7,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g Pork, thick belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, thick belly with rind, raw có 536 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

200 g Pork, thick belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, thick belly with rind, raw có 715 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 66 g chất béo.

250 g Pork, thick belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, thick belly with rind, raw có 894 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 83 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1249 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ