Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 25 g 33%
  • Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60,5 mg 3%
  • Cholesterol 71,4 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8,9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin E 0,34 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,55 mg 46%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,56 mg 11%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Biotin (B7) 4,5 µg 15%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,84 µg 35%
  • Choline 59,7 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,51 mg 3%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 239 mg 5%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29416 g0 g25 g
50 g50 g1478,1 g0 g13 g
150 g150 g44124 g0 g38 g
200 g200 g58833 g0 g51 g
250 g250 g73541 g0 g64 g

Câu hỏi về Pork, thin belly with rind, raw

100 g Pork, thin belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, thin belly with rind, raw có 294 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Pork, thin belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, thin belly with rind, raw có 147 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Pork, thin belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, thin belly with rind, raw có 441 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Pork, thin belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, thin belly with rind, raw có 588 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Pork, thin belly with rind, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, thin belly with rind, raw có 735 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1124 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ