Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 228 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 60 mg 3%
  • Cholesterol 68 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,41 µg 2%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,26 mg 15%
  • Biotin (B7) 2,6 µg 9%
  • Folate (B9) 1,5 µg 0%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%
  • Choline 59,7 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 115 mg 9%
  • Kali 200 mg 4%
  • Kẽm 3,6 mg 33%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 6,9 µg 13%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22817 g0 g18 g
50 g50 g1148,7 g0 g8,8 g
150 g150 g34226 g0 g26 g
200 g200 g45635 g0 g35 g
250 g250 g57044 g0 g44 g

Câu hỏi về Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw

100 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có bao nhiêu calo?

100 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có 228 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có bao nhiêu calo?

50 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có 114 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

150 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có bao nhiêu calo?

150 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có 342 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có bao nhiêu calo?

200 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có 456 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có bao nhiêu calo?

250 g Pork, thin belly, lean, approx. 2 mm rind, raw có 570 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1077 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ