Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, collar with rind, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
275
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 275 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 23 g 30%
- Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 59,2 mg 3%
- Cholesterol 68,4 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,46 µg 2%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Biotin (B7) 4,2 µg 14%
- Folate (B9) 5,1 µg 1%
- Vitamin B12 0,89 µg 37%
- Choline 73,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 8,4 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 16,7 mg 4%
- Phốt pho 155 mg 12%
- Kali 276 mg 6%
- Kẽm 2,1 mg 19%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 8,9 µg 16%
- Iốt 0,9 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 275 | 16 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 137 | 8,1 g | 0 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 412 | 24 g | 0 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 550 | 32 g | 0 g | 47 g |
| 250 g | 250 g | 687 | 40 g | 0 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, collar with rind, raw
100 g Pork, collar with rind, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, collar with rind, raw có 275 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Pork, collar with rind, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, collar with rind, raw có 137 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Pork, collar with rind, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, collar with rind, raw có 412 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Pork, collar with rind, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, collar with rind, raw có 550 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
250 g Pork, collar with rind, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, collar with rind, raw có 687 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 74 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ