Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pig, fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
661
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb0 g
Chất béo72 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 661 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 72 g 92%
- Chất béo bão hòa 29 g 143%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 35 mg 2%
- Cholesterol 85 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,89 µg 4%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 31 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 1,3 mg 0%
- Phốt pho 26 mg 2%
- Kali 25 mg 1%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 661 | 3,2 g | 0 g | 72 g |
| 50 g | 50 g | 330 | 1,6 g | 0 g | 36 g |
| 150 g | 150 g | 991 | 4,7 g | 0 g | 108 g |
| 200 g | 200 g | 1321 | 6,3 g | 0 g | 144 g |
| 250 g | 250 g | 1652 | 7,9 g | 0 g | 180 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pig, fat, raw
100 g Pig, fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pig, fat, raw có 661 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 72 g chất béo.
50 g Pig, fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pig, fat, raw có 330 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
150 g Pig, fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pig, fat, raw có 991 kcal, gồm 4,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 108 g chất béo.
200 g Pig, fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pig, fat, raw có 1321 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 144 g chất béo.
250 g Pig, fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pig, fat, raw có 1652 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 180 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 702 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ