Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 899 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 100 g 128%
  • Chất béo bão hòa 48 g 238%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 655 mg 218%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8990 g0 g100 g
50 g50 g4500 g0 g50 g
150 g150 g13490 g0 g150 g
200 g200 g17980 g0 g200 g
250 g250 g22480 g0 g250 g

Câu hỏi về Fish oil, hydrogenated

100 g Fish oil, hydrogenated có bao nhiêu calo?

100 g Fish oil, hydrogenated có 899 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 100 g chất béo.

50 g Fish oil, hydrogenated có bao nhiêu calo?

50 g Fish oil, hydrogenated có 450 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.

150 g Fish oil, hydrogenated có bao nhiêu calo?

150 g Fish oil, hydrogenated có 1349 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 150 g chất béo.

200 g Fish oil, hydrogenated có bao nhiêu calo?

200 g Fish oil, hydrogenated có 1798 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 200 g chất béo.

250 g Fish oil, hydrogenated có bao nhiêu calo?

250 g Fish oil, hydrogenated có 2248 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 250 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 85 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ