Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lard, pork, refined, Raffinol
Calo và thông tin dinh dưỡng
891
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb0 g
Chất béo99 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 891 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 99 g 127%
- Chất béo bão hòa 42 g 208%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 95 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 49,7 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 1 mg 0%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 891 | 0 g | 0 g | 99 g |
| 50 g | 50 g | 446 | 0 g | 0 g | 50 g |
| 150 g | 150 g | 1337 | 0 g | 0 g | 149 g |
| 200 g | 200 g | 1782 | 0 g | 0 g | 198 g |
| 250 g | 250 g | 2228 | 0 g | 0 g | 248 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lard, pork, refined, Raffinol
100 g Lard, pork, refined, Raffinol có bao nhiêu calo?
100 g Lard, pork, refined, Raffinol có 891 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 99 g chất béo.
50 g Lard, pork, refined, Raffinol có bao nhiêu calo?
50 g Lard, pork, refined, Raffinol có 446 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 50 g chất béo.
150 g Lard, pork, refined, Raffinol có bao nhiêu calo?
150 g Lard, pork, refined, Raffinol có 1337 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 149 g chất béo.
200 g Lard, pork, refined, Raffinol có bao nhiêu calo?
200 g Lard, pork, refined, Raffinol có 1782 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 198 g chất béo.
250 g Lard, pork, refined, Raffinol có bao nhiêu calo?
250 g Lard, pork, refined, Raffinol có 2228 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 248 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ