Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, meat, approx. 20 % fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo19 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,5 g 38%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,43 µg 2%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,72 mg 60%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 1,5 µg 0%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 34,7 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,75 mg 4%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 301 mg 6%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 18 g | 0 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 9 g | 0 g | 9,5 g |
| 150 g | 150 g | 364 | 27 g | 0 g | 29 g |
| 200 g | 200 g | 485 | 36 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 607 | 45 g | 0 g | 48 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, meat, approx. 20 % fat, raw
100 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có 243 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có 121 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
150 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có 364 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.
200 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có 485 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
250 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, meat, approx. 20 % fat, raw có 607 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ