Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 16 g 33%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 28 g 36%
  • Chất béo bão hòa 12 g 59%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%
  • Cholesterol 72 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 4%
  • Vitamin E 0,9 mg 6%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Biotin (B7) 0 µg 0%
  • Folate (B9) 6,9 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%
  • Choline 46,8 mg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 272 mg 6%
  • Kẽm 3,9 mg 35%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 6,5 µg 12%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32116 g0 g28 g
50 g50 g1618,2 g0 g14 g
150 g150 g48225 g0 g43 g
200 g200 g64233 g0 g57 g
250 g250 g80341 g0 g71 g

Câu hỏi về Beef, meat, approx. 25 % fat, raw

100 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 321 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

50 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 161 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 482 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 642 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 803 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ