Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, meat, approx. 25 % fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
321
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb0 g
Chất béo28 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 16 g 33%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 12 g 59%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,9 µg 4%
- Vitamin E 0,9 mg 6%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 6,9 µg 2%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 46,8 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 272 mg 6%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 1,2 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 16 g | 0 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 8,2 g | 0 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 25 g | 0 g | 43 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 33 g | 0 g | 57 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 41 g | 0 g | 71 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, meat, approx. 25 % fat, raw
100 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 321 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 161 kcal, gồm 8,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 482 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 43 g chất béo.
200 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 642 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
250 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, meat, approx. 25 % fat, raw có 803 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ