Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, meat, approx. 15 % fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 20 g 39%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 5,5 µg 1%
- Vitamin B12 1,4 µg 58%
- Choline 67,4 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 170 mg 14%
- Kali 309 mg 7%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 6,5 µg 12%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 9,9 g | 0 g | 7,1 g |
| 150 g | 150 g | 310 | 30 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 413 | 39 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 517 | 49 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, meat, approx. 15 % fat, raw
100 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có 207 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có 103 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
150 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có 310 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
200 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có 413 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
250 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Beef, meat, approx. 15 % fat, raw có 517 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ