Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pork, meat, approx. 32 % fat, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
346
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb0 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 346 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 72 mg 24%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,54 µg 3%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 48%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 2,8 mg 18%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Biotin (B7) 2,6 µg 9%
- Folate (B9) 2,5 µg 1%
- Vitamin B12 0,65 µg 27%
- Choline 59,7 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 130 mg 10%
- Kali 204 mg 4%
- Kẽm 3,6 mg 33%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 6,9 µg 13%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 346 | 14 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 7,2 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 22 g | 0 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 691 | 29 g | 0 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 864 | 36 g | 0 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pork, meat, approx. 32 % fat, raw
100 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có 346 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có 173 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có 518 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có 691 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pork, meat, approx. 32 % fat, raw có 864 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 80 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ